11,500,000₫
12,800,000₫
Được tạo ra cho biểu diễn, Yamaha PSR-E583 là đàn phím di động 61 phím, trang bị âm thanh giàu biểu cảm, điều khiển dễ sử dụng và mọi thứ bạn cần để tự tin bước lên sân khấu.

Next Level Performance + Expression
Được thiết kế dành cho nghệ sĩ biểu diễn, Yamaha PSR-E583 là đàn phím di động 61 phím với hàng loạt tính năng mạnh mẽ, thư viện Voices & Styles phong phú, tối ưu cho việc chơi nhạc toàn cầu. Bảng điều khiển trực quan cùng các nút bấm có đèn giúp bạn truy cập chức năng nhanh chóng, đặt quyền kiểm soát và khả năng biểu cảm ngay trong tầm tay.
Thông Số Kỹ Thuật Đàn Organ Keyboard Yamaha PSR-E583
| Kích cỡ/Trọng lượng | Kích thước | Rộng | 992 mm (39-1/16”) |
|---|---|---|---|
| Cao | 136 mm (5-3/8”) | ||
| Dày | 404 mm (15-7/8”) | ||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 7,3 kg (16 lb, 1 oz) (không bao gồm pin) | |
| Hộp đựng | Rộng | 1068 mm (42-1/16") | |
| Cao | 216 mm (8-1/2") | ||
| Dày | 500 mm (19-11/16") | ||
| Giao diện điều khiển | Bàn phím | Số phím | 61 |
| Phân loại | Organ-Style | ||
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) | ||
| Hiển thị | Loại | LCD | |
| Ánh sáng nền | Có | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | ||
| Bảng điều khiển | Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Các Bộ Điều Khiển Khác | Nút điều khiển độ cao | Có | |
| Biến điệu | Có | ||
| Công tắc Art. Switches | Có | ||
| Núm điều khiển | 2 | ||
| Âm sắc | Tạo Âm | Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Cài đặt sẵn | Số giọng | 890 (352 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) | |
| Giọng Đặc trưng | 19 S.Art Lite Voices | ||
| Giọng nói | Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 64 |
| Tính tương thích | GM | Có | |
| XGlite | Có | ||
| Tiết tấu nhạc đệm | Cài đặt sẵn | Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 345 |
| Phân ngón | Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord | ||
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF | ||
| Các đặc điểm khác | Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có | |
| Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) | 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions | ||
| Có thể mở rộng | Tiết tấu mở rộng | 10 | |
| Tính tương thích | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) | ||
| Biến tấu | Loại | DSP | DSP1: 41 types + DSP2: 12 types |
| Hiệu ứng Motion | 57 loại | ||
| Tiếng Vang | 15 loại | ||
| Thanh | 7 loại | ||
| EQ Master | 5 loại | ||
| Các chức năng | Kép/Trộn âm | Có | |
| Tách tiếng | Có | ||
| Melody Suppressor | Có | ||
| Hòa âm//Echo | 26 loại | ||
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 164 loại | ||
| Bài hát | Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 2 |
| Thu âm | Số lượng bài hát | 10 | |
| Số lượng track | 6 (5 Melody + 1 Style) | ||
| Dung Lượng Dữ Liệu | Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) | ||
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Định dạng 0 & 1) | |
| Thu âm | Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) | ||
| Cổng ghi âm USB | Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát | |
| Định dạng | Phát lại | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | |
| Thu âm | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | ||
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | Loại lấy mẫu | Oneshot, Loop | |
| Mẫu (Preset/Người dùng) | 4 | ||
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây | ||
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV | ||
| Định dạng mẫu | Original File Format (16-bit, stereo) | ||
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1 kHz | ||
| Các chức năng | USB audio interface | 44,1 kHz, 16-bit, stereo | |
| Đăng ký | Số nút | 4 (x 8 nhóm) | |
| Kiểm soát | Đóng băng | ||
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có | |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 – 280 | ||
| Dịch giọng | -12 – 0 – +12 | ||
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | ||
| Nút quãng tám | Có | ||
| Loại âm giai | 5 | ||
| Tổng hợp | Nút PIANO | Có | |
| Looper | Có | ||
| Megaboost | 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) | ||
| Lưu trữ và Kết nối | Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Khoảng 1,72 MB |
| Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB | ||
| Kết nối | DC IN | 16 V | |
| AUX IN | Stereo mini jack × 1 | ||
| Tai nghe | Standard stereo phone jack × 1 | ||
| Foot Switch | Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) | ||
| Pedal phụ | Có | ||
| USB TO DEVICE | Yes (USB Type-A) | ||
| USB TO HOST | Yes (USB Type-C™) | ||
| LINE OUT | Standard stereo phone jacks: L/L+R, R | ||
| Micro | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 | ||
| Hệ thống âm thanh | Ampli | 12 W x 2 | |
| Speakers | 12 cm x 2 | ||
| Bộ nguồn | Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn | PA-300C (Output : DC 16 V, 2.4 A) |
| Pin | Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH | ||
| Tiêu thụ điện | 13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) | ||
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) | ||
| Phụ Kiện | Phụ kiện kèm sản phẩm | Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ đổi nguồn AC PA-300C*, dây nguồn* |
Dịch